Panserraikos
Hy Lạp
Panserraikos Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Panserraikos ghi bàn cứ mỗi 130 phút trong Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Panserraikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Siêu Giải đấu
Panserraikos không ghi được bàn trong 53% tại Siêu Giải đấu
Bàn thua
Panserraikos để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Siêu Giải đấu
Panserraikos để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Panserraikos đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panserraikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panserraikos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Panserraikos tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Panserraikos tại Siêu Giải đấu
CDG thống kê
Panserraikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Panserraikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panserraikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panserraikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panserraikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panserraikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kèo Chấp Thống Kê
Panserraikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Siêu Giải đấu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Panserraikos thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 5.31 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Panserraikos thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 8.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Panserraikos Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 3 | 2 | 66:9 | 57 | 66 | |
| 2 | 26 | 20 | 5 | 1 | 52:14 | 38 | 65 | |
| 3 | 26 | 14 | 4 | 8 | 42:24 | 18 | 46 | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 40:20 | 20 | 45 | |
| 5 | 26 | 11 | 6 | 9 | 44:34 | 10 | 39 | |
| 6 | 26 | 11 | 6 | 9 | 34:25 | 9 | 39 | |
| 7 | 26 | 11 | 5 | 10 | 27:22 | 5 | 38 | |
| 8 | 26 | 9 | 10 | 7 | 26:20 | 6 | 37 | |
| 9 | 26 | 9 | 8 | 9 | 29:28 | 1 | 32 | |
| 10 | 26 | 7 | 8 | 11 | 19:29 | -10 | 29 | |
| 11 | 26 | 7 | 3 | 16 | 26:51 | -25 | 24 | |
| 12 | 26 | 6 | 2 | 18 | 19:59 | -40 | 20 | |
| 13 | 26 | 3 | 4 | 19 | 12:57 | -45 | 13 | |
| 14 | 26 | 3 | 4 | 19 | 21:65 | -44 | 13 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation
Panserraikos Biệt đội
No data for selected season